Thông tin
San Diego FC
Contract Period:
10
- Đan MạchQuốc gia
-
28AGE
02/05/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
MLS ASG
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Austin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
St. Louis City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|