Thông tin
Aris Limassol
Contract Period:
7
- Đảo Síp,BrazilQuốc gia
-
35AGE
06/05/1991
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
21-22
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.18(0.03)Sút bóng
(OT)
- 14.24(10.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 20.71(16.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 15.33(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 19(15.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.75(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bosnia & Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|