Anderson de Jesus Santos info
Thông tin
Vila Nova (GO)
Contract Period:
-
14
- BrazilQuốc gia
-
31AGE
02/03/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Bolivia
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.48(0.07)Sút bóng
(OT)
- 38.83(33.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.97Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.76Bẫy việt vị
- 2.38Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.27
Thẻ phạt
- 0.47(0.27)Sút bóng
(OT)
- 34.6(27.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2.37Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 35.29(27.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1.59Cắt bóng
- 0.76Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 2.94Đánh đầu thành công
- 13/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.41(0.09)Sút bóng
(OT)
- 21.41(16.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
America MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Atletico Paranaense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|