Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
33
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
21/11/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Trung Quốc
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
Digenis Morphou |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|