Thông tin
FC Koper
Contract Period:
27
- SloveniaQuốc gia
-
22AGE
20/01/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/24GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1(0.58)Sút bóng
(OT)
- 9.08(6.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Corvinul Hunedoara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bosnia - Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Domzale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|