Thông tin
NAC Breda
Contract Period:
24
- Ghana,PhápQuốc gia
-
37AGE
17/12/1989
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
AFC Champions League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|