Thông tin
FC Nomme United
Contract Period:
10
- EstoniaQuốc gia
-
38AGE
18/04/1988
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Baltic Cup U21
-
2026
-
2024
-
2021-2022
-
2021
-
2016
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D2
|
Flora Tallinn II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D2
|
JK Tallinna Kalev II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|