Thông tin
FC Arda Kardzhali
Contract Period:
11
- Brazil,ÝQuốc gia
-
29AGE
11/06/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 19/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 14.2(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 10/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.17(0.59)Sút bóng
(OT)
- 13.24(9.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.69Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 18/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.41(0.53)Sút bóng
(OT)
- 16.75(13.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 14/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.19(1.13)Sút bóng
(OT)
- 23.38(17.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.38Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 2.56Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 18/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.65(0.61)Sút bóng
(OT)
- 15.84(11.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.58Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 1.35Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Cherno More Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Fratria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
HJK Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|