Thông tin
Pacos Ferreira
Contract Period:
5
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
26/02/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 20/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 3.38(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 22.94(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.89Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 11/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 17.76(11.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 13.3(9.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Vizela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Chaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Nafta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|