Thông tin
- ÝQuốc gia
-
27AGE
11/05/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £9.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 18/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.44(0.48)Sút bóng
(OT)
- 17(14.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 36/38GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.71(0.5)Sút bóng
(OT)
- 22.5(18.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 10/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.93(0.37)Sút bóng
(OT)
- 13.63(11.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 19/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Padova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Collina d Oro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|