Thông tin
Avellino
Contract Period:
99
- ÝQuốc gia
-
29AGE
17/05/1997
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
16-17
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.18(0.36)Sút bóng
(OT)
- 7.36(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 7/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.7(0.15)Sút bóng
(OT)
- 9.6(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7.33(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cittadella |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cosenza Calcio 1914 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Salernitana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
1 |
0 |
0 |
0
1
|