Thông tin
Barcelona
Contract Period:
15
- Đan MạchQuốc gia
-
30AGE
10/04/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
GAM T
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Super Cup
-
International Champions Cup
-
VĐQG Đức
-
Kirin Cup (Japan)
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
CD Guadalajara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hy Lạp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|