Andreas Chrysostomou info
Thông tin
Anorthosis Famagusta FC
Contract Period:
88
- Đảo Síp,AnhQuốc gia
-
25AGE
14/01/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.54(8.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|