Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
14
- Đan MạchQuốc gia
-
33AGE
16/03/1993
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
Europa League
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|