Thông tin
DAC Dunajska Streda
Contract Period:
9
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
29/06/1995
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Slovkia
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 22/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.67)Sút bóng
(OT)
- 14.83(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Trencin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|