Thông tin
St. Pauli
Contract Period:
27
- Benin,PhápQuốc gia
-
24AGE
11/07/2002
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 15/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.62)Sút bóng
(OT)
- 7.14(4.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 2.05Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.44(0.67)Sút bóng
(OT)
- 8.44(5.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 3.22(2.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/36GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Lesotho |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|