Thông tin
Estonia U19
Contract Period:
15
- EstoniaQuốc gia
-
22AGE
31/12/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
JK Tallinna Kalev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EST D1
|
JK Tallinna Kalev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|