Thông tin
Karlsruher SC
Contract Period:
-
16
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
20/07/2000
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.26(0.09)Sút bóng
(OT)
- 29.22(24.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.53(0.25)Sút bóng
(OT)
- 45.13(37.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 2.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.05(0.37)Sút bóng
(OT)
- 48.53(40.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 2.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 1.05Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 2.42Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 15(11.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|