Thông tin
Yunnan Yukun
Contract Period:
33
- RomaniaQuốc gia
-
33AGE
15/04/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Đảo Síp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|