Thông tin
FC Cincinnati
Contract Period:
-
88
- MỹQuốc gia
-
18AGE
15/08/2008
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 54.17(46.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS Next PL
|
New York Red Bulls B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
UniversidadO M |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
New England Revolution B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Philadelphia Union II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Toronto FC II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Crown Legacy FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
Atlanta United FC II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
New York Red Bulls B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|