Thông tin
Universitaea Cluj
Contract Period:
77
- RomaniaQuốc gia
-
24AGE
16/07/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 8/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 13.25(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Unirea 2004 Slobozia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Inter Club Escaldes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|