Thông tin
- Romania,Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
20/06/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
San Marino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hacken |
0 |
1 |
0 |
0
1
|