Thông tin
Malmo FF
Contract Period:
5
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
23AGE
21/09/2003
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.25(31.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 32.2(28.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|