Thông tin
Corvinul Hunedoara
Contract Period:
-
13
- SlovakiaQuốc gia
-
29AGE
01/03/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 8/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Pyunik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|