Thông tin
Union Berlin
Contract Period:
23
- SerbiaQuốc gia
-
26AGE
03/04/2000
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Na Uy
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 24/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 2.25(0.81)Sút bóng
(OT)
- 13.47(7.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 2.06Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.31Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0.44(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 11.75(6.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.31Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0.69(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Augsburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|