Thông tin
NK Publikum Celje
Contract Period:
-
17
- SloveniaQuốc gia
-
31AGE
04/08/1995
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 9/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.55(0.23)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 2(1.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.45(1)Sút bóng
(OT)
- 13.82(9.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.45Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|