Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
27
- CroatiaQuốc gia
-
35AGE
19/06/1991
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Croatia
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
St. Pauli |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Cộng hòa Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|