Andres Federico Pereira Castelnoble info
Thông tin
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
26AGE
24/02/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
FIFA Club World Cup
-
Mexico Campeón de Campeones
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 31/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 1.35(0.26)Sút bóng
(OT)
- 58.03(51.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 3.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.44Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.31(0.03)Sút bóng
(OT)
- 32.69(28.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 67(61.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.75
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 47.5(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR A CUP
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|