Andres Jair Renteria Morelo info
Thông tin
Jaguares de Cordoba
Contract Period:
-
11
- Colombia,MexicoQuốc gia
-
33AGE
06/03/1993
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
21
-
20-21
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2.75(0.94)Sút bóng
(OT)
- 15(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/24GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.75)Sút bóng
(OT)
- 20.75(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Aguilas Doradas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
America de Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Independiente Santa Fe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Pereira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportiva Once Caldas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D2
|
Atletico Huila |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D2
|
Cucuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|