Thông tin
Aalborg BK
Contract Period:
17
- Mỹ,Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
17/01/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 11/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 9/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.81(0.24)Sút bóng
(OT)
- 9.95(7.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.62Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 13.07(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.24(0.1)Sút bóng
(OT)
- 12.14(9.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Skive IK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
LNZ Cherkasy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|