Andres Martin Garcia info
Thông tin
Racing Santander
Contract Period:
11
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
11/07/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.78(3.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.57(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 41/41GS/GP
- 0.56(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/43GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/42GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Malaga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Almeria |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|