Andres Ricaurte Velez info
Thông tin
Aguilas Doradas
Contract Period:
8
- ColombiaQuốc gia
-
35AGE
03/10/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Cúp Quốc gia Colombia
-
Copa Libertadores
-
MLS Mỹ
-
26
-
25
-
23
-
22
-
20
-
19
-
18
-
17
-
25
-
23
-
21
-
20-21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 29(23.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 2.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.62Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 29/42GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/41GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.62(0.19)Sút bóng
(OT)
- 28.88(23.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.19(0.38)Sút bóng
(OT)
- 56.06(45.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.19Chuyền bóng quan trọng
- 5.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 3.06Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 1.31Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL Cup
|
Valledupar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Alianza Petrolera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
La Equidad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Independiente Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Atletico Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Alianza Petrolera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Envigado |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Llaneros FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|