Andrew Da Silva Ventura info
Thông tin
Flamengo
Contract Period:
42
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
01/07/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.12
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.94(20.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.94(24.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.53(20.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.25(23.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.04Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(17.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|