Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
18
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
13/05/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.14(11.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 35(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 12(10.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 10(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|