Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
2
- Ireland,NigeriaQuốc gia
-
24AGE
23/06/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D1
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|