Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
7
- Hy Lạp,GhanaQuốc gia
-
25AGE
25/05/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 28/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(1.25)Sút bóng
(OT)
- 18(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.75Đánh đầu
- 4.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 9.5(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Helmond Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Paraguay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|