Thông tin
FK Rostov
Contract Period:
87
- NgaQuốc gia
-
23AGE
28/05/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 12.5(8.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.96(0.13)Sút bóng
(OT)
- 27.83(21.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.74Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 10/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 16.59(12.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 11/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 17.9(13.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.13)Sút bóng
(OT)
- 15.8(11.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|