Thông tin
- NgaQuốc gia
-
31AGE
17/04/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.73(0.2)Sút bóng
(OT)
- 16(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 23.07(15.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 16/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 14.36(9.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FC Torpedo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Arsenal Tula |
0 |
0 |
0 |
0
1
|