Andri Lucas Gudjohnsen info
Thông tin
- IcelandQuốc gia
-
24AGE
29/01/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Euro 2024
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Ukraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Pháp |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Scotland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|