Thông tin
Hapoel Tel Aviv
Contract Period:
6
- BulgariaQuốc gia
-
27AGE
14/02/1999
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 18.75(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 24.08(18.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 2.19Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 2.38Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2(0.33)Sút bóng
(OT)
- 39.33(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 3.67Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.33Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.25
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 26.25(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 45(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|