Thông tin
Quần đảo Faroe
Contract Period:
5
- Quần đảo FaroeQuốc gia
-
26AGE
18/12/2000
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.27(0.07)Sút bóng
(OT)
- 34.93(26.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 1.8Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 2.6Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 29.63(21.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 1.25Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 2.88Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 49.33(38.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 4.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 1.83Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 26(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 1.5Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Cộng hòa Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Polonia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|