Thông tin
Montenegro
Contract Period:
21
- MontenegroQuốc gia
-
20AGE
27/12/2006
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.58(0.26)Sút bóng
(OT)
- 17.68(14.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 1.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 44(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.25
0.5
Thẻ phạt
- 1.25(0)Sút bóng
(OT)
- 24.25(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Feignies |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
WCPEU
|
Croatia |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
WCPEU
|
Cộng hòa Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MNE D1
|
Jedinstvo Bijelo Polje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MNE D1
|
Otrant |
0 |
0 |
0 |
0
1
|