Thông tin
Reggiana
Contract Period:
9
- Mỹ,SerbiaQuốc gia
-
30AGE
21/09/1996
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
18
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 15/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/38GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.62(0.9)Sút bóng
(OT)
- 14.9(9.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 2.38Đánh đầu
- 3.1Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.52Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Sampdoria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Monza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|