Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
7
- UkraineQuốc gia
-
37AGE
23/10/1989
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Ukraine
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
14-15
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Ba Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKRC
|
FC Chernigiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kolos Kovalyovka |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zimbru Chisinau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Veres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|