Andronikos Kakoullis info
Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
80
- Đảo SípQuốc gia
-
25AGE
03/05/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Liechtenstein |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Slovenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Belarus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Estonia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|