Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
21
- Bosnia & Herzegovina,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
26/03/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
York City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|