Thông tin
Novi Pazar
Contract Period:
11
- SerbiaQuốc gia
-
30AGE
02/12/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Georgia
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0)Sút bóng
(OT)
- 4.67(4.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
KF Besa Doberdoll |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
FK Tikves Kavadarci |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
Voska Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Mladost DG |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Crown Legacy FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|