Thông tin
Hassania Agadir
Contract Period:
15
- Guadeloupe,PhápQuốc gia
-
31AGE
02/03/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ma-rốc
-
Gold Cup
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25
-
17-18
-
17-18
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.88(2.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 6.67(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CGC
|
Guatemala |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Jamaica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|