Thông tin
AVS Futebol SAD
Contract Period:
27
- Tây Ban Nha,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
23/06/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 15/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.52(0.14)Sút bóng
(OT)
- 16.67(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.27(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.54(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|