Thông tin
- ChilêQuốc gia
-
29AGE
06/01/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Chilê
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20
-
18
-
18
-
18
-
18
-
17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 2/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.22)Sút bóng
(OT)
- 10.89(8.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.27(0.18)Sút bóng
(OT)
- 14.73(12.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.07(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18.67(14.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.13
Thẻ phạt
- 0.6(0.33)Sút bóng
(OT)
- 24.6(20.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
FC Juarez |
1 |
0 |
0 |
0
0
|